mốc hoa cau
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại mốc (nấm mốc) có màu vàng, thường được nuôi cấy trên cơm nếp (xôi) để làm nguyên liệu lên men sản xuất tương: "mốc hoa cau" là tên gọi của một chủng nấm mốc có ích, được sử dụng trong chế biến thực phẩm truyền thống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bà ngoại tôi thường tự làm mốc hoa cau trên nồi xôi để làm tương. (Bà ngoại tôi thường tự nuôi cấy mốc hoa cau trên nồi xôi để làm tương.)
- Chất lượng của hũ tương phụ thuộc nhiều vào mốc hoa cau có được ủ đúng cách hay không. (Chất lượng của hũ tương phụ thuộc nhiều vào việc mốc hoa cau có được ủ đúng cách hay không.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ủ mốc hoa cau": quá trình nuôi cấy và phát triển loại nấm mốc này trên cơm nếp.
- Công đoạn ủ mốc hoa cau đòi hỏi nhiệt độ và độ ẩm thích hợp. (Công đoạn nuôi cấy mốc hoa cau đòi hỏi nhiệt độ và độ ẩm thích hợp.)
Biến thể và từ gần giống
- Mốc tương (danh từ): tên gọi chung cho các loại mốc dùng làm tương, trong đó có "mốc hoa cau".
- Aspergillus oryzae (danh từ): tên khoa học của loại nấm mốc thường dùng trong lên men, tương tự với "mốc hoa cau" trong thực phẩm Việt Nam.
Từ đồng nghĩa
- Mốc vàng: cách gọi mô tả dựa trên màu sắc đặc trưng của "mốc hoa cau".
Thông tin thêm
- Nguồn gốc tên gọi: Tên "mốc hoa cau" có thể bắt nguồn từ màu vàng của nấm mốc, gợi nhớ đến màu hoa cau, hoặc do hình dạng, mùi hương đặc trưng. Đây là một thành phần không thể thiếu để tạo ra các loại tương truyền thống có hương vị đậm đà.
- Mốc vàng trên mặt xôi dùng làm tương.